| UBND QUẬN TÂN BÌNH |
|
|
|
| TRƯỜNG THCS QUANG
TRUNG |
|
|
|
| DANH SÁCH KHEN
THƯỞNG HỌC SINH GIỎI - TIẾN BỘ NHẤT |
| THÁNG 3 NĂM HỌC
2015 - 2016 |
| STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
DANH HIỆU |
SỐ KT |
ĐTB |
| 1 |
Võ Quỳnh Anh |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
1 |
9.8 |
| 2 |
Võ Ngọc Phương Linh |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
2 |
9.9 |
| 3 |
Phạm Tâm Như |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
3 |
9.9 |
| 4 |
Nguyễn Quang Thịnh |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
4 |
9.9 |
| 5 |
Trần Ngọc Phương Uyên |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
5 |
9.9 |
| 6 |
Văn Quý Quỳnh Giao |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
6 |
9.4 |
| 7 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
7 |
9.2 |
| 8 |
Lý Thanh Trúc |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
8 |
9.5 |
| 9 |
Đinh Nguyễn Khánh
Đoan |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
9 |
9.6 |
| 10 |
Đoàn Đặng Phương Nam |
6/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
10 |
9.8 |
| 11 |
Bùi Thị Phương Thanh |
6/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
11 |
9.2 |
| 12 |
Trần Thùy Linh |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
12 |
9.6 |
| 13 |
Nguyễn Ngọc Trà My |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
13 |
9.6 |
| 14 |
Nguyễn Hoàng Ánh |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
14 |
9.7 |
| 15 |
Nguyễn Huỳnh Phương
My |
7/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
15 |
9.4 |
| 16 |
Nguyễn Xuân Hoàng |
7/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
16 |
8.8 |
| 17 |
Nguyễn Lê Giang |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
17 |
9 |
| 18 |
Nguyễn Thị Ái Nhân |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
18 |
9 |
| 19 |
Nguyễn Mai Thục Hân |
7/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
19 |
9.5 |
| 20 |
Đào Trọng Tuấn |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
20 |
8.9 |
| 21 |
Nguyễn Văn Tùng |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
21 |
8.9 |
| 22 |
Phan Duy Trung |
7/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
22 |
8.7 |
| 23 |
Lê Thị Mỹ Linh |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
23 |
9.7 |
| 24 |
Huỳnh Bảo Long |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
24 |
9.7 |
| 25 |
Nguyễn Đinh Hoài Ngọc |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
25 |
9.7 |
| 26 |
Võ Lê Văn Khoa |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
26 |
9.8 |
| 27 |
Phạm Nguyễn Kim Thơ |
8/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
27 |
9.3 |
| 28 |
Nguyễn Thụy Khánh
Quyên |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
28 |
9.3 |
| 29 |
Nguyễn Nhật Nam |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
29 |
9.6 |
| 30 |
Bùi Thị Thùy Trang |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
30 |
9.3 |
| 31 |
Ngô Thùy Vân |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
31 |
9.3 |
| 32 |
Bùi Nguyễn Phụng Sang |
8/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
32 |
9.4 |
| 33 |
Trần Vũ Anh Thi |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
33 |
9.4 |
| 34 |
Lại Phương Khanh |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
34 |
9.9 |
| 35 |
Lù Minh Tuấn |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
35 |
9.7 |
| 36 |
Nguyễn Thế Bảo |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
36 |
9 |
| 37 |
Nguyễn Vũ An Khương |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
37 |
9 |
| 38 |
Phạm Thị Tuyết Mai |
9/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
38 |
9.2 |
| 39 |
Nguyễn Thanh Lân |
9/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
39 |
9.2 |
| 40 |
Lê Trường Thịnh |
9/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
40 |
8.9 |
| 41 |
Võ Thị Mỹ Hạnh |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
41 |
9.5 |
| 42 |
Huỳnh Khánh Hoàng |
9/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
42 |
8.9 |
| 43 |
Lê Thị Thanh Thảo |
9/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
43 |
8.9 |
| 44 |
Lê Thị Mỹ Huyền |
9/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
I |
44 |
9.7 |
| 45 |
Hồ Thái Thiên Kim |
6/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
45 |
|
| 46 |
Nguyễn Anh Thư |
6/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
46 |
|
| 47 |
Phan Trương Yến Vy |
6/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
47 |
|
| 48 |
Nguyễn Phan Kim Ngân |
6/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
48 |
|
| 49 |
Trần Gia Huy |
6/5 |
Học sinh Tiến bộ
nhất |
49 |
|
| 50 |
Lưu Chí Danh |
6/6 |
Học sinh Tiến bộ
nhất |
50 |
|
| 51 |
Huỳnh Tuyết Nhi |
6/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất
- Hạng III |
51 |
|
| 52 |
Ngô Văn Lộc |
6/8 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
52 |
|
| 53 |
Trần Nguyễn Gia Thuận |
7/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất
- Hạng III |
53 |
|
| 54 |
Nguyễn Như Nhật Vi |
7/2 |
Học sinh Tiến bộ
nhất |
54 |
|
| 55 |
Nguyễn Hoàng Anh |
7/3 |
Học sinh Tiến bộ
nhất- Hạng III |
55 |
|
| 56 |
Bùi Hoàng Quân |
7/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
56 |
|
| 57 |
Đỗ Nguyên Ngọc |
7/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
57 |
|
| 58 |
Cao Xuân Kiên |
7/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
58 |
|
| 59 |
Nguyễn Gia Khiêm |
7/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
59 |
|
| 60 |
Lê Như Quốc Thái |
7/8 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
60 |
|
| 61 |
Phan Minh Thiện |
8/1 |
Học sinh Tiến bộ
nhất |
61 |
|
| 62 |
Bùi Đăng Khoa |
8/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
62 |
|
| 63 |
Nguyễn Tấn Đạt |
8/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
63 |
|
| 64 |
Ngô Văn Toàn |
8/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
64 |
|
| 65 |
Bùi Ngọc Minh Tâm |
8/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
65 |
|
| 66 |
Nguyễn Thị Quỳnh Như |
8/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất
- Hạng III |
66 |
|
| 67 |
Võ Thanh Đạt |
8/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
67 |
|
| 68 |
Dương Minh Quang |
8/8 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
68 |
|
| 69 |
Võ Như Ngọc |
9/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất
- Hạng II |
69 |
|
| 70 |
Nguyễn Lê Hưng |
9/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất
- Hạng II |
70 |
|
| 71 |
Nguyễn Hoàng Gia Cát |
9/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
71 |
|
| 72 |
Nguyễn Đỗ Diễm Quỳnh |
9/4 |
Học sinh Tiến bộ
nhất |
72 |
|
| 73 |
Lê Thanh Hưng |
9/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất
- Hạng III |
73 |
|
| 74 |
Nguyễn Ngọc An Na |
9/6 |
Học sinh Tiến bộ
nhất |
74 |
|
| 75 |
Nguyễn Đăng Khoa |
9/7 |
Học sinh Tiến bộ
nhất |
75 |
|
| 76 |
Hồ Gia Tuệ |
9/8 |
Học sinh Tiến bộ
nhất |
76 |
|
| 77 |
Hoàng Công Danh |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
77 |
|
| 78 |
Trần Ngọc My |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
78 |
|
| 79 |
Lê Thùy Vân |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
79 |
|
| 80 |
Đinh Thái Thiên |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
80 |
|
| 81 |
Đỗ Võ Thùy Trang |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
81 |
|
| 82 |
Lê Gia Phát |
6/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
82 |
|
| 83 |
Huỳnh Gia Bảo |
6/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
83 |
|
| 84 |
Nguyễn Bảo Nghi |
6/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
84 |
|
| 85 |
Ngô Bảo Uyên |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
85 |
|
| 86 |
Đào Tuấn Kiệt |
7/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
86 |
|
| 87 |
Phan Thị Lệ Huyền |
7/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
87 |
|
| 88 |
Đặng Thị Quỳnh Như |
7/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
88 |
|
| 89 |
Võ Công Đức |
7/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
89 |
|
| 90 |
Phan Thị Ngọc Hà |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
90 |
|
| 91 |
Trịnh Trọng Hiếu |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
91 |
|
| 92 |
Nguyễn Ngọc Minh
Phượng |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
92 |
|
| 93 |
Trần Gia Thiên Kim |
8/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
93 |
|
| 94 |
Lê Hồng Ngọc |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
94 |
|
| 95 |
Nguyễn Lê Hảo Nhi |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
95 |
|
| 96 |
Phạm Ngọc Quốc Toàn |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
96 |
|
| 97 |
Nguyễn Thị Tuyền |
8/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
97 |
|
| 98 |
Văn Công Bảo |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
98 |
|
| 99 |
Trương Thế Hào |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
99 |
|
| 100 |
Trần Vương Long |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
100 |
|
| 101 |
Trần Văn Việt |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
101 |
|
| 102 |
Trương Vĩnh Xuân |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
102 |
|
| 103 |
Võ Hồng Nhi |
9/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
103 |
|
| 104 |
Trần Lê Thi Thiên |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
104 |
|
| 105 |
Phạm Văn Khải |
9/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
II |
105 |
|
| 106 |
Trần Thị Kiều Diễm |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
106 |
|
| 107 |
Huỳnh Nguyễn Tuấn
Phát |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
107 |
|
| 108 |
Phan Hoàng Ngọc Trâm |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
108 |
|
| 109 |
Nguyễn Huỳnh Phương
Anh |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
109 |
|
| 110 |
Ngô Đức Anh |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
110 |
|
| 111 |
Triệu Tấn Tài |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
111 |
|
| 112 |
Võ Thị Thúy An |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
112 |
|
| 113 |
Nguyễn Lê Xuân Mai |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
113 |
|
| 114 |
Ngô Cao Thùy Anh |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
114 |
|
| 115 |
Nguyễn Lê Chi Bảo |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
115 |
|
| 116 |
Phạm Đặng Sơn Hà |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
116 |
|
| 117 |
Trần Vương Thảo Nhi |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
117 |
|
| 118 |
Trần Ngọc Yến Vi |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
118 |
|
| 119 |
Lưu Thị Mỹ Hạnh |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
119 |
|
| 120 |
Nguyễn Thị Thiên
Thanh |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
120 |
|
| 121 |
Lê Minh Thư |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
121 |
|
| 122 |
Phạm Ngọc Phụng |
7/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
122 |
|
| 123 |
Phạm Thanh Phú |
7/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
123 |
|
| 124 |
Vũ Cao Thùy Dương |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
124 |
|
| 125 |
Dương Gia Hân |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
125 |
|
| 126 |
Nguyễn Ngọc Minh Châu |
7/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
126 |
|
| 127 |
Lê Văn Thiện |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
127 |
|
| 128 |
Phạm Thị Ngọc Luyến |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
128 |
|
| 129 |
Lê Thị Khánh Linh |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
129 |
|
| 130 |
Nguyễn Tấn Đạt |
7/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
130 |
|
| 131 |
Thái Thị Hồng Yến |
8/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
131 |
|
| 132 |
Nguyễn Hà Kim Ngân |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
132 |
|
| 133 |
Phạm Ngọc Quốc Thiện |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
133 |
|
| 134 |
Đoàn Ngọc Thiên Thanh |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
134 |
|
| 135 |
Lê Thị Ngọc Tú |
8/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
135 |
|
| 136 |
Đoàn Huy Tài |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
136 |
|
| 137 |
Trần Ngọc Bình Minh |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
137 |
|
| 138 |
Nguyễn Việt Thành |
9/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
138 |
|
| 139 |
Thái Duy Bảo |
9/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
139 |
|
| 140 |
Phan Thị Vân Khánh |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
140 |
|
| 141 |
Nguyễn Lương Hồng
Phúc |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
141 |
|
| 142 |
Hoàng Quốc Triệu |
9/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
142 |
|
| 143 |
Nguyễn Long Nhật |
9/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng
III |
143 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngày 05 tháng 04 năm 2016 |
|
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngô Lê Ý Trang |
|
|