|
UBND QUẬN TÂN BÌNH
|
|
|
|
|
|
TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG
|
|
|
|
|
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG HỌC SINH GIỎI - TIẾN BỘ NHẤT
|
|
|
|
THÁNG 8 - 9
NĂM HỌC 2017 - 2018
|
|
|
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
LỚP
|
DANH HIỆU
|
KHEN THƯỞNG
|
ĐTB
|
|
1
|
Lê Huỳnh Uyên Nhi
|
6/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
1
|
9.6
|
|
2
|
Nguyễn Thanh Ngọc
|
6/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
2
|
9.3
|
|
3
|
Trần Đinh Hải Tùng
|
6/3
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
3
|
8.9
|
|
4
|
Nguyễn Châu Gia Huy
|
6/4
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
4
|
9.1
|
|
5
|
Nguyễn Thái Khuê Tú
|
6/6
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
5
|
9.4
|
|
6
|
Nguyễn Bình Phương Mi
|
6/7
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
6
|
9.2
|
|
7
|
Huỳnh Lê Minh Thư
|
6/8
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
7
|
9.3
|
|
8
|
Phan Thị Thanh Thảo
|
7/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
8
|
9.5
|
|
9
|
Phạm Minh Thư
|
7/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
9
|
9.4
|
|
10
|
Ngô Phạm Quốc Anh
|
7/3
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
10
|
8.7
|
|
11
|
Phan Thị Ngọc Hân
|
7/4
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
11
|
9.6
|
|
12
|
Nguyễn Võ Bảo Vy
|
7/5
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
12
|
9.0
|
|
13
|
Vũ Nguyễn Diễm Thùy
|
7/6
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
13
|
8.3
|
|
14
|
Trần Tiến Đạt
|
7/7
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
14
|
9.5
|
|
15
|
Phùng Ngọc Thanh Như
|
7/7
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
15
|
9.5
|
|
16
|
Nguyễn Như Thảo
|
8/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
16
|
9.5
|
|
17
|
Trần Ngọc Phương Uyên
|
8/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
17
|
9.7
|
|
18
|
Dương Quốc Anh
|
8/4
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
18
|
8.5
|
|
19
|
Nguyễn Võ Hoàng Kha
|
8/6
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
19
|
8.9
|
|
20
|
Trần Vương Thảo Nhi
|
9.1
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
20
|
9.6
|
|
21
|
Nguyễn Hoàng Anh
|
9/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
21
|
9.4
|
|
22
|
Ngô Bảo Uyên
|
9/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
22
|
9.4
|
|
23
|
Dương Thủy Tiên
|
9/3
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
23
|
9.3
|
|
24
|
Lê Đức Trí
|
9/4
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
24
|
9.2
|
|
25
|
Ngô Gia Bảo
|
9/5
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
25
|
8.8
|
|
26
|
Trần Phước Đức Huy
|
9/6
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
26
|
8.6
|
|
27
|
Đỗ Hoàng Khánh
|
9/6
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
27
|
8.6
|
|
28
|
Phạm Thị Ngọc Luyến
|
9/7
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
28
|
8.4
|
|
29
|
Nguyễn Thị Ai Nhân
|
9/8
|
Học sinh Giỏi - Hạng I
|
29
|
9.0
|
|
30
|
Nguyễn Đức Trí
|
6/1
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
30
|
|
|
31
|
Lê Nguyễn Kim Phượng
|
6/3
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
31
|
|
|
32
|
Nguyễn Minh Huy
|
6/5
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
32
|
|
|
33
|
Đặng Hoàng Việt
|
6/6
|
Học sinh Tiến bộ nhất - Hạng II
|
33
|
|
|
34
|
Nguyễn Viết Minh Mẫn
|
6/7
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
34
|
|
|
35
|
Nguyễn Thị Lệ Khanh
|
6/8
|
Học sinh Tiến bộ nhất -Hạng III
|
35
|
|
|
36
|
Đặng Ngọc Anh Thư
|
7/1
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
36
|
|
|
37
|
Châu Kim Luân
|
7/2
|
Học sinh Tiến bộ nhất - Hạng II
|
37
|
|
|
38
|
Nguyễn Quốc Anh
|
7/4
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
38
|
|
|
39
|
Trần Trương Linh Chi
|
7/5
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
39
|
|
|
40
|
Nguyễn Đức Hồng Ân
|
7/7
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
40
|
|
|
41
|
Lê Minh
|
8/1
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
41
|
|
|
42
|
Đoàn Đặng Phương Nam
|
8/2
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
42
|
|
|
43
|
Trần Thúy Vy
|
8/3
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
43
|
|
|
44
|
Nguyễn Kim Ngân
|
8/4
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
44
|
|
|
45
|
Lương Thiên Nhi
|
8/6
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
45
|
|
|
46
|
Nguyễn Thị Hồng Anh
|
8/7
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
46
|
|
|
47
|
Lê Nguyễn Thảo Quyên
|
9/1
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
47
|
|
|
48
|
Lê Đức Bảo Nghi
|
9/2
|
Học sinh Tiến bộ nhất -Hạng III
|
48
|
|
|
49
|
Trần Mỹ Tiên
|
9/3
|
Học sinh Tiến bộ nhất
|
49
|
|
|
50
|
Võ Minh Tuấn
|
9/4
|
Học sinh Tiến bộ nhất -Hạng III
|
50
|
|
|
51
|
Lê Thị Phương Nhi
|
6/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
51
|
|
|
52
|
Nguyễn Lan Anh
|
6/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
52
|
|
|
53
|
Nguyễn Thùy Dung
|
6/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
53
|
|
|
54
|
Vũ Thục Linh Đan
|
6/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
54
|
|
|
55
|
Bùi Anh Thư
|
6/3
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
55
|
|
|
56
|
Nguyễn Hoàng Ý
|
6/4
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
56
|
|
|
57
|
Nguyễn Hồng Anh
|
6/8
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
57
|
|
|
58
|
Lê Thị Minh Anh
|
7/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
58
|
|
|
59
|
Vũ Hoàng Bảo Châu
|
7/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
59
|
|
|
60
|
Đoàn Thoại Kim Ngân
|
7/4
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
60
|
|
|
61
|
Tôn Nữ Hoàng Lai
|
8/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
61
|
|
|
62
|
Văn Quý Quỳnh Giao
|
8/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
62
|
|
|
63
|
Trần Mỹ Duyên
|
8/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
63
|
|
|
64
|
Trần Công Huy
|
8/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
64
|
|
|
65
|
Đỗ Võ Thùy Trang
|
8/6
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
65
|
|
|
66
|
Nguyễn Ngọc Trà My
|
9/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
66
|
|
|
67
|
Trần Ngọc Yến Vi
|
9/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
67
|
|
|
68
|
Lê Hữu Nghĩa
|
9/1
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
68
|
|
|
69
|
Nguyễn Lê Giang
|
9/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
69
|
|
|
70
|
Phan Duy Trung
|
9/8
|
Học sinh Giỏi - Hạng II
|
70
|
|
|
71
|
Đặng Hồng Minh
|
6/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
71
|
|
|
72
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh
|
6/3
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
72
|
|
|
73
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc
|
6/6
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
73
|
|
|
74
|
Bùi Thị Lan Vy
|
6/6
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
74
|
|
|
75
|
Trương Ngọc Hải Anh
|
7/2
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
75
|
|
|
76
|
Trần Nguyễn Tường Vy
|
7/4
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
76
|
|
|
77
|
Nguyễn Phương Trang
|
7/7
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
77
|
|
|
78
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa
|
8/6
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
78
|
|
|
79
|
Đào Tuấn Kiệt
|
9/3
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
79
|
|
|
80
|
Phạm Ngọc Phụng
|
9/8
|
Học sinh Giỏi - Hạng III
|
80
|
|
|
|
|
|
Ngày 16 tháng 10 năm 2017
|
|
|
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngô Lê Ý Trang
|
|
|