|
|
|
|
|
|
|
|
|
| TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH KHEN THƯỞNG HS GIỎI HẠNG I,II,III, TIẾN BỘ NHẤT HỌC KỲ I NĂM HỌC 2018 - 2019 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Lớp |
Họ Và Tên |
TBCM |
XLHL |
XLHK |
Danh hiệu |
Xác nhận GVCN |
|
| 1 |
6/1 |
Nguyễn Đào Gia Minh |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 2 |
6/2 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
9.1 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 3 |
6/3 |
Lê Hoàng Yến |
9.2 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 4 |
6/4 |
Phạm Bảo Hân |
8.8 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 5 |
6/5 |
Nguyễn Ngọc Thanh Sang |
8.6 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 6 |
6/6 |
Ngô Lê Minh Trí |
9.1 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 7 |
6/7 |
Dương Huệ Mẫn |
9 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 8 |
6/8 |
Lê Đại Phát |
9.1 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 9 |
7/1 |
Bành Minh Anh |
9.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 10 |
7/2 |
Phạm Võ Khang Duy |
9.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 11 |
7/2 |
Nguyễn Bình Phương Mi |
9.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 12 |
7/3 |
Lê Hoàng Bảo Đạt |
8.7 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 13 |
7/3 |
Võ Thị Kim Oanh |
8.7 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 14 |
7/4 |
Nguyễn Thị Lệ Khanh |
9.1 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 15 |
7/5 |
Mai Nhật Hoàng |
8.5 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 16 |
7/6 |
Nguyễn Vũ Thuần |
8.8 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 17 |
7/7 |
Mai Nguyễn Trường An |
8.7 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 18 |
8/1 |
Vũ Hoàng Bảo Châu |
9.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 19 |
8/1 |
Nguyễn Hoàng Tuyết Nhi |
9.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 20 |
8/2 |
Châu Kim Luân |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 21 |
8/2 |
Hồ Thanh Thảo |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 22 |
8/2 |
Phạm Minh Thư |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 23 |
8/3 |
Nguyễn Thị Bạch Trinh |
8.5 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 24 |
8/4 |
Phan Thị Ngọc Hân |
8.9 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 25 |
8/5 |
Lê Chương Quyền |
8.6 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 26 |
8/5 |
Ngô Văn Đức Trí |
8.6 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 27 |
8/6 |
Vũ Nguyễn Diễm Thùy |
8.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 28 |
8/7 |
Từ Thị Cẩm Nhung |
8.7 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 29 |
9/1 |
Trần Nguyễn Khánh My |
9.2 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 30 |
9/2 |
Võ Ngọc Phương Linh |
9.5 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 31 |
9/3 |
Đặng Minh Khang |
8.8 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 32 |
9/4 |
Hồ Lê Nguyễn |
8.2 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 33 |
9/4 |
Huỳnh Nguyễn Tuấn Phát |
8.2 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 34 |
9/5 |
Nguyễn Trần Nam Phương |
8.6 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 35 |
9/6 |
Phạm Huỳnh Duy Anh |
8 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 36 |
9/7 |
Dương Nguyễn Hoàng Nhi |
8.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
|
|
| 37 |
6/1 |
Dương Ngọc Uyển Nhi |
9.2 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 38 |
6/2 |
Nguyễn Hồ Khánh Ngân |
9 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 39 |
6/3 |
Võ Hoàng Ái Nghi |
9.1 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 40 |
6/4 |
Lâm Nhật Vy |
8.7 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 41 |
6/5 |
Nguyễn Huy Hoàng |
8.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 42 |
6/5 |
Bùi Thái Long |
8.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 43 |
6/6 |
Lê Huỳnh Nhật Linh |
9 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 44 |
6/7 |
Thân Đức Phát |
8.7 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 45 |
6/8 |
Phạm Quốc Đạt |
8.8 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 46 |
7/1 |
Nguyễn Thùy Dung |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 47 |
7/1 |
Lê Huỳnh Uyên Nhi |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 48 |
7/4 |
Huỳnh Lê Minh Thư |
8.7 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 49 |
7/6 |
Nguyễn Thị Quỳnh Trâm |
8.7 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 50 |
7/7 |
Trần Công Hữu Lộc |
8.2 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 51 |
8/3 |
Nguyễn Trường Thịnh |
8.5 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 52 |
8/4 |
Nguyễn Thị Linh Đan |
8.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 53 |
8/6 |
Trần Minh Quân |
8.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 54 |
8/7 |
Dương Phạm Tường Anh |
8.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 55 |
9/1 |
Võ Hồng Nhung |
9.1 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 56 |
9/2 |
Đoàn Đặng Phương Nam |
9.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 57 |
9/2 |
Trần Ngọc Phương Uyên |
9.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 58 |
9/3 |
Hồ Nguyễn Xuân Tuyền |
8.5 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 59 |
9/7 |
Dương Anh Khoa |
8.1 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
|
|
| 60 |
6/1 |
Phan Thị Kim Ngọc |
9.1 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 61 |
6/2 |
Đỗ Tiến Dũng |
8.9 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 62 |
6/3 |
Bùi Gia Khang |
8.8 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 63 |
6/4 |
Nguyễn Ngọc Bảo Châu |
8.5 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 64 |
6/6 |
Cái Văn Quốc Bảo |
8.9 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 65 |
6/6 |
Nguyễn Lê Thiên Lam |
8.9 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 66 |
6/6 |
Nguyễn Dương Mỹ Tuyền |
8.9 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 67 |
6/7 |
Lê Hùng Anh |
8.6 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 68 |
6/7 |
Nguyễn Đinh Yến Vy |
8.6 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 69 |
6/8 |
Võ Ái Vân |
8.7 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 70 |
7/2 |
Đặng Hồng Minh |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 71 |
7/3 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh |
8.6 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 72 |
7/4 |
Đoàn Gia Bảo |
8.6 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 73 |
7/4 |
Nguyễn Vũ Minh Nhân |
8.6 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 74 |
7/6 |
Lê Nguyễn Ngọc Duy |
8.2 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 75 |
7/7 |
Trần Công Hữu Tài |
8.1 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 76 |
8/1 |
Lưu Thụy An |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 77 |
8/1 |
Nguyễn Khánh Hưng |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 78 |
8/1 |
Mai Võ Yến Ngọc |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 79 |
8/1 |
Phan Thị Thanh Thảo |
9.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 80 |
8/3 |
Nguyễn Trường Tài |
8.3 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 81 |
8/5 |
Châu Mỹ Duyên |
8.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 82 |
8/5 |
Dương Đức Huy |
8.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 83 |
8/5 |
Cái Ngọc Thảo Nhi |
8.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 84 |
8/6 |
Phan Thanh Nhất Hào |
8 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 85 |
8/7 |
Lâm Tăng Nhật Minh |
8.2 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 86 |
9/1 |
Đinh Nguyễn Khánh Đoan |
9 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 87 |
9/3 |
Lê Thị Ngọc Trâm |
8.4 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 88 |
9/7 |
Hà Thân Anh Thư |
8 |
G |
T |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
|
|
| 89 |
6/1 |
Phạm Xuân Tài |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 90 |
6/2 |
Đỗ Trình Thoại |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 91 |
6/3 |
Lê Nguyễn Hoàng Mỹ |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 92 |
6/4 |
Trần Duy Lễ |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 93 |
6/5 |
Lê Phước Đức |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 94 |
6/6 |
Võ Huỳnh Bảo Trân |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 95 |
6/7 |
Lê Võ Hà Thi |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 96 |
6/8 |
Tôn Thất Đáng |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 97 |
7/1 |
Trương Ngọc Thanh Bình |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 98 |
7/2 |
Huỳnh Nguyễn Thục Uyên |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 99 |
7/3 |
Nguyễn Ngọc Minh Tân |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 100 |
7/4 |
Tô Uyển Nghi |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 101 |
7/5 |
Phan Nguyễn Diễm Quỳnh |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 102 |
7/6 |
Quản Lê Minh |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 103 |
7/7 |
Nguyễn Tấn Quốc |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 104 |
8/1 |
Mai Võ Yến Ngọc |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 105 |
8/2 |
Phạm Anh Thư |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 106 |
8/3 |
Vũ Thị Thùy Dương |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 107 |
8/4 |
Lê Văn Nguyên Bình |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 108 |
8/6 |
Phạm Việt Thảo |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 109 |
8/7 |
Nguyễn Văn Tý |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 110 |
9/1 |
Phạm Nguyễn Phương Thảo |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 111 |
9/4 |
Ngô Đức Anh |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 112 |
9/5 |
Trần Võ Cẩm Vân |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 113 |
9/6 |
Trương Phú Quí |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
| 114 |
9/7 |
Trần Nguyễn Minh Hoàng |
|
|
|
Học sinh Tiến bộ nhất |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngy 10 thng 01 năm 2019 |
|
|
|
|
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Dương Thi Ninh |
|
|