
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG HỌC SINH GIỎI - TIẾN BỘ NHẤT ĐỢT 5 - NH 2016-2017
| STT |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
DANH HIỆU |
KHEN THƯỞNG |
ĐTB |
| 1 |
Lưu Thụy An |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
1 |
9.8 |
| 2 |
Vũ Hoàng Bảo Châu |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
75 |
9.8 |
| 3 |
Châu Kim Luân |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
2 |
9.9 |
| 4 |
Phạm Minh Thư |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
3 |
9.9 |
| 5 |
Hồ Thanh Thảo |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
4 |
9.8 |
| 6 |
Phan Thị Ngọc Hân |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
5 |
9.7 |
| 7 |
Huỳnh Ngọc Ngân Duyên |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
77 |
9.7 |
| 8 |
Trần Mai Ngọc |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
6 |
9.8 |
| 9 |
Lê Nguyễn Bảo Như |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
7 |
9.6 |
| 10 |
Phan Thị Thanh Thảo |
6/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
8 |
9.1 |
| 11 |
Nguyễn Như Thảo |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
9 |
9.5 |
| 12 |
Trần Ngọc Phương Uyên |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
10 |
9.8 |
| 13 |
Đoàn Đặng Phương Nam |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
11 |
9.8 |
| 14 |
Trần Thúy Vy |
7/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
12 |
8.2 |
| 15 |
Thái Kim Ngọc |
7/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
13 |
8.2 |
| 16 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
7/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
14 |
8.4 |
| 17 |
Nguyễn Huỳnh Phương Anh |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
15 |
9 |
| 18 |
Hồ Phạm Hiền Nhi |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
16 |
9.3 |
| 19 |
Đàm Phương Thảo |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
17 |
9.3 |
| 20 |
Phạm Đặng Sơn Hà |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
18 |
9.7 |
| 21 |
Trần Ngọc Yến Vi |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
19 |
9.7 |
| 22 |
Nguyễn Hoàng Anh |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
20 |
9.6 |
| 23 |
Lê Đức Bảo Nghi |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
21 |
9.6 |
| 24 |
Nguyễn Thị Thiên Thanh |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
22 |
9.6 |
| 25 |
Đào Tuấn Kiệt |
8/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
23 |
9.4 |
| 26 |
Nguyễn Hoàng Anh |
8/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
24 |
9.4 |
| 27 |
Trần Ngọc Thái Bình |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
25 |
9.1 |
| 28 |
Nguyễn Lê Giang |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
26 |
9.2 |
| 29 |
Hồ Tấn Vũ |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
27 |
9.2 |
| 30 |
Hồ Phi Yến |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
28 |
9 |
| 31 |
Nguyễn Lê Minh Phương |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
29 |
9 |
| 32 |
Ngô Gia Bảo |
8/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
30 |
9.3 |
| 33 |
Nguyễn Thị Ai Nhân |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
31 |
9.4 |
| 34 |
Trần Nguyễn Nhật Xuân |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
32 |
9.6 |
| 35 |
Võ Lê Văn Khoa |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
33 |
9.6 |
| 36 |
Trần Gia Thiên Kim |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
34 |
8.8 |
| 37 |
Trương Minh Tuấn |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
35 |
8.8 |
| 38 |
Phạm Nguyễn Anh Thư |
9/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
36 |
8.9 |
| 39 |
Lê Kim Thảo |
9/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
37 |
8.9 |
| 40 |
Phạm Ngọc Phương Trâm |
9/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
38 |
8.9 |
| 41 |
Trần Tấn Được |
9/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
39 |
8.8 |
| 42 |
Nguyễn Nhật Nam |
9/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
40 |
8.8 |
| 43 |
Nguyễn Hà Kim Ngân |
9/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
41 |
8.8 |
| 44 |
Nguyễn Thị Tuyền |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
42 |
9.1 |
| 45 |
Bùi Nguyễn Phụng Sang |
9/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
44 |
9.1 |
| 46 |
Bùi Thị Thùy Trang |
9/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng I |
45 |
9.1 |
| 47 |
Trần Trọng Trí |
6/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
46 |
|
| 48 |
Trần Minh Quốc |
6/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
47 |
|
| 49 |
Bùi Nhật Minh |
6/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
48 |
|
| 50 |
Huỳnh Nhật Minh |
6/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
49 |
|
| 51 |
Phồng Tịnh Như |
6/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
50 |
|
| 52 |
Dương Hoàng Tuấn |
6/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
51 |
|
| 53 |
Võ Lê Hữu Hoài |
6/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
52 |
|
| 54 |
Nguyễn Thành An |
7/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
53 |
|
| 55 |
Đào Phạm Khải Hoàn |
7/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
54 |
|
| 56 |
Huỳnh Phi Long |
7/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
55 |
|
| 57 |
Thân Vĩnh Huy |
7/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
56 |
|
| 58 |
Lê Thị Như Quỳnh |
7/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
57 |
|
| 59 |
Đỗ Võ Thùy Trang |
7/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
58 |
|
| 60 |
Nguyễn Lâm Tiến Vũ |
7/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
59 |
|
| 61 |
Vương Đức Hiếu |
8/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
60 |
|
| 62 |
Phan Trung Hậu |
8/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
61 |
|
| 63 |
Diệp Hoàng Minh Anh |
8/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất - Hạng III |
62 |
|
| 64 |
Lê Đức Thịnh |
8/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
63 |
|
| 65 |
Dương Gia Hân |
8/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
64 |
|
| 66 |
Nguyễn Trần Nhã My |
8/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
65 |
|
| 67 |
Phạm Hoàng Gia Huy |
8/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
66 |
|
| 68 |
Nguyễn Thị Phương Anh |
8/8 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
67 |
|
| 69 |
Trịnh Ngọc Mai Phương |
9/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất - Hạng II |
68 |
|
| 70 |
Trần Thị Minh Anh |
9/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
69 |
|
| 71 |
Nguyễn Phúc Thảo Hiền |
9/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
70 |
|
| 72 |
Trần Ngọc Đoan Trang |
9/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
71 |
|
| 73 |
Trần Phan Phúc Nguyên |
9/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
72 |
|
| 74 |
Trần Thế Bảo Tồn |
9/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
73 |
|
| 75 |
Phạm Thùy Ngân |
9/8 |
Học sinh Tiến bộ nhất |
74 |
|
| 76 |
Trương Ngọc Hải Anh |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
76 |
|
| 77 |
Nguyễn Đỗ Trúc Vy |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
78 |
|
| 78 |
Nguyễn Hoàng Anh Thư |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
79 |
|
| 79 |
Nguyễn Thị Ai Nhi |
6/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
80 |
|
| 80 |
Trần Nguyễn Thảo Vy |
6/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
81 |
|
| 81 |
Đỗ Trường Khang |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
82 |
|
| 82 |
Trần Nguyễn Khánh My |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
83 |
|
| 83 |
Lê Quốc Sĩ |
7/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
84 |
|
| 84 |
Phạm Nguyễn Phương Thảo |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
85 |
|
| 85 |
Nguyễn Thiện Bình |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
86 |
|
| 86 |
Phan Thị Lệ Huyền |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
87 |
|
| 87 |
Nguyễn Duy Khang |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
88 |
|
| 88 |
Lê Tấn Nguyên |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
89 |
|
| 89 |
Trương Hoàng Phụng |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
90 |
|
| 90 |
Nguyễn Thị Thanh Phương |
8/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
91 |
|
| 91 |
Phạm Ngọc Phụng |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
92 |
|
| 92 |
Phan Quỳnh Phương |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
93 |
|
| 93 |
Nguyễn Đinh Hoài Ngọc |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
94 |
|
| 94 |
Huỳnh Bảo Liên |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
95 |
|
| 95 |
Hồ Hữu Hiệp |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
96 |
|
| 96 |
Nguyễn Thiên Thanh |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
97 |
|
| 97 |
Trần Lê Tú Uyên |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
98 |
|
| 98 |
Phạm Hoàng Bảo Vy |
9/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
99 |
|
| 99 |
TrầnVũ Anh Thi |
9/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
100 |
|
| 100 |
Dương Trần Anh Nhi |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
101 |
|
| 101 |
Đỗ Lê Minh Trúc |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
131 |
|
| 102 |
Nguyễn Đồng Thanh |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
102 |
|
| 103 |
Phạm Anh Thư |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
103 |
|
| 104 |
Nguyễn Thị Minh Trang |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
104 |
|
| 105 |
Đỗ Đoàn Thanh Trúc |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
105 |
|
| 106 |
Từ Thị Cẩm Nhung |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
106 |
|
| 107 |
Lê Quỳnh Trâm |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
107 |
|
| 108 |
Vũ Ngọc Minh Quang |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
108 |
|
| 109 |
Trần Anh Dương |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
109 |
|
| 110 |
Trần Nguyễn Ngọc Hân |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
110 |
|
| 111 |
Nguyễn Quang Thịnh |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
111 |
|
| 112 |
Đặng Trương Nam Anh |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
112 |
|
| 113 |
Nguyễn Trần Nam Phương |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
113 |
|
| 114 |
Lê Gia Phát |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
114 |
|
| 115 |
Hà Lương Gia Huy |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
115 |
|
| 116 |
Nguyễn Tam Tuấn Kiệt |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
116 |
|
| 117 |
Lý Hồng Anh |
8/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
117 |
|
| 118 |
Nguyễn Quỳnh Như |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
118 |
|
| 119 |
Đặng Thị Quỳnh Như |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
119 |
|
| 120 |
Trần Phước Đức Huy |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
120 |
|
| 121 |
Nguyễn Ngọc Minh Châu |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
121 |
|
| 122 |
Nguyễn Tấn Đạt |
8/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
122 |
|
| 123 |
Nguyễn Huỳnh Phương My |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
123 |
|
| 124 |
Lê Văn Thiện |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
124 |
|
| 125 |
Mai Hồ Thúy Vy |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
125 |
|
| 126 |
Lâm Thị Thùy Trang |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
126 |
|
| 127 |
Lê Thị Ngọc Tú |
9/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
127 |
|
| 128 |
Đoàn Ngọc Thiên Thanh |
9/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
128 |
|
| 129 |
Ngô Thùy Vân |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng II |
129 |
|
| 130 |
Nguyễn Hoàng Quân |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III |
130 |
|