| UBND QUẬN TÂN BÌNH |
|
|
| TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG |
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI HẠNG I - II - III - TIẾN BỘ NHẤT HKI |
| NĂM HỌC 2015 - 2016 |
|
|
|
|
| STT |
HỌ TÊN HỌC SINH |
LỚP |
THÀNH TÍCH |
| 1 |
Phan Phụng Trường Hưng |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 2 |
Trần Nguyễn Khánh My |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 3 |
Võ Ngọc Phương Linh |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 4 |
Trần Ngọc Phương Uyên |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 5 |
Văn Quý Quỳnh Giao |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 6 |
Võ Hồng Nhung |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 7 |
Trần Công Huy |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 8 |
Đinh Nguyễn Khánh Đoan |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 9 |
Đoàn Đặng Phương Nam |
6/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 10 |
Bùi Thị Phương Thanh |
6/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 11 |
Nguyễn Ngọc Trà My |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 12 |
Nguyễn Hoàng Ánh |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 13 |
Lưu Thị Mỹ Hạnh |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 14 |
Võ Minh Tuấn |
7/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 15 |
Nguyễn Huỳnh Phương My |
7/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 16 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
7/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 17 |
Nguyễn Xuân Hoàng |
7/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 18 |
Nguyễn Lê Giang |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 19 |
Nguyễn Thị Ái Nhân |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 20 |
Nguyễn Mai Thục Hân |
7/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 21 |
Đào Trọng Tuấn |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 22 |
Phan Duy Trung |
7/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 23 |
Nguyễn Đinh Hoài Ngọc |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 24 |
Phan Thị Ngọc Hà |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 25 |
Võ Lê Văn Khoa |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 26 |
Trần Gia Thiên Kim |
8/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 27 |
Nguyễn Lê Hảo Nhi |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 28 |
Lê Kim Thảo |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 29 |
Tô Mỹ Trà |
8/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 30 |
Nguyễn Nhật Nam |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 31 |
Bùi Thị Thùy Trang |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 32 |
Bùi Nguyễn Phụng Sang |
8/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 33 |
Nguyễn Thị Tuyền |
8/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 34 |
Trần Vũ Anh Thi |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 35 |
Lại Phương Khanh |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 36 |
Trần Vương Long |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 37 |
Bùi Lê Thúy Vi |
9/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 38 |
Đoàn Huy Tài |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 39 |
Hoàng Anh Tú |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 40 |
Nguyễn Thanh Lân |
9/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 41 |
Võ Hồng Nhi |
9/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 42 |
Trần Lê Thi Thiên |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 43 |
Nguyễn Xuân Ánh Ánh |
9/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 44 |
Lê Thị Mỹ Huyền |
9/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng I - HKI |
| 45 |
Huỳnh Bá Cảnh |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 46 |
Nguyễn Hồng Nhi |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 47 |
Nguyễn Ngọc Minh Uyên |
6/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 48 |
Đỗ Trường Khang |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 49 |
Ngô Đức Anh |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 50 |
Nguyễn Đặng Anh Khoa |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 51 |
Nguyễn Minh Quân |
6/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 52 |
Thái Kim Ngọc |
6/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 53 |
Trịnh Thái Sơn |
6/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 54 |
Phạm Đặng Sơn Hà |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 55 |
Nguyễn Tam Tuấn Kiệt |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 56 |
Trần Thùy Linh |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 57 |
Nguyễn Thanh Trúc |
7/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 58 |
Nguyễn Hoàng Anh |
7/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 59 |
Đào Tuấn Kiệt |
7/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 60 |
Đặng Thị Quỳnh Như |
7/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 61 |
Lê Thị Khánh Linh |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 62 |
Cao Lê Tuấn Kiệt |
7/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 63 |
Lê Ngọc Ngân |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 64 |
Phan Quỳnh Phương |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 65 |
Nguyễn Thùy Mai Trinh |
8/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 66 |
Phạm Nguyễn Kim Thơ |
8/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 67 |
Thái Thị Hồng Yến |
8/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 68 |
Phạm Ngọc Quốc Toàn |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 69 |
Ngô Thùy Vân |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 70 |
Phạm Lê Ngọc Huy |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 71 |
Nguyễn Ngọc Minh Thư |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 72 |
Nguyễn Thế Bảo |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 73 |
Nguyễn Vũ An Khương |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 74 |
Trần Ngọc Bình Minh |
9/3 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 75 |
Phạm Thị Tuyết Mai |
9/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 76 |
Lê Trung Nguyên |
9/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 77 |
Lương Thị Thu Hường |
9/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 78 |
Lê Thị Cẩm Tú |
9/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 79 |
Võ Thị Mỹ Hạnh |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 80 |
Lê Đình Thành |
9/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 81 |
Nguyễn Long Nhật |
9/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng II - HKI |
| 82 |
Trần Thị Bảo Châu |
6/1 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 83 |
Phạm Tâm Như |
6/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 84 |
Lê Quốc Sĩ |
6/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 85 |
Trương Văn Bảo |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 86 |
Lý Thanh Trúc |
6/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 87 |
Trương Hoàng Anh Thư |
6/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 88 |
Phan Anh Thư |
6/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 89 |
Lê Đức Thịnh |
7/4 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 90 |
Phạm Huỳnh Anh Thư |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 91 |
Nguyễn Huỳnh Anh Tú |
7/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 92 |
Nguyễn Lê Minh Phương |
7/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 93 |
Phạm Thị Ngọc Luyến |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 94 |
Nguyễn Thị Thanh Phương |
7/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 95 |
Nguyễn Thị Hằng |
7/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 96 |
Hồ Hữu Hiệp |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 97 |
Trịnh Trọng Hiếu |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 98 |
Nguyễn Thủy My |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 99 |
Trần Lê Tú Uyên |
8/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 100 |
Nguyễn Hà Kim Ngân |
8/5 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 101 |
Đoàn Ngọc Thiên Thanh |
8/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 102 |
Lê Thị Ngọc Tú |
8/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 103 |
Trương Thế Hào |
8/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 104 |
Huỳnh Ngọc Thùy Linh |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 105 |
Trương Vĩnh Xuân |
9/2 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 106 |
Nguyễn Lương Hồng Phúc |
9/6 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 107 |
Huỳnh Khánh Hoàng |
9/7 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 108 |
Phạm Văn Khải |
9/8 |
Học sinh Giỏi - Hạng III - HKI |
| 109 |
Lâm Thị Như Ý |
6/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 110 |
Đoàn Huỳnh Minh Vy |
6/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 111 |
Lê Văn Duy |
6/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 112 |
Bùi Thị Thanh Tuyền |
6/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 113 |
Đinh Thái Thiên |
6/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 114 |
Đoàn Thanh Bình |
6/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 115 |
Lê Tấn Quang |
6/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 116 |
Huỳnh Gia Bảo |
6/8 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 117 |
Dương Thủy Tiên |
7/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 118 |
Nguyễn Thị Thiên Thanh |
7/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 119 |
Nguyễn Lê Thùy Dương |
7/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 120 |
Phan Thị Lệ Huyền |
7/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 121 |
Đoàn Thị Vi Trân |
7/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 122 |
Trần Ngọc Thái Bình |
7/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 123 |
Trần Thế Trâm Anh |
7/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 124 |
Võ Công Đức |
7/8 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 125 |
Mai Hồ Minh Đức |
8/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 126 |
Quách Phú Minh |
8/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 127 |
Trần Quốc Vĩ |
8/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 128 |
Nguyễn Minh Thơ |
8/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 129 |
Trần Lương Quốc Vinh |
8/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 130 |
Đoàn Ngọc Thiên Thanh |
8/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 131 |
Trương Tấn Khoa |
8/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 132 |
Lê Quốc Thắng |
8/8 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 133 |
Nguyễn Dư Quốc Khánh |
9/1 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 134 |
Dương Quang Tiến |
9/2 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 135 |
Hoàng Vũ Phương Đan |
9/3 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 136 |
Phùng Đức Dũng |
9/4 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 137 |
Trần Hoàng Thúy Vy |
9/5 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 138 |
Võ Văn Chiến |
9/6 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 139 |
Đoàn Vũ Quang Huy |
9/7 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
| 140 |
Nguyễn Trọng Tín |
9/8 |
Học sinh Tiến bộ nhất HKI |
|
|
|
|
|
|
|
Ngy 05 thng 01 năm 2016 |
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |